辨证
[biàn zhèng] [辨 证]
biện chứng; (Đông y) phân biệt chứng bệnh
中医的精髓在于辨证论治。
zhōng yī de jīng suǐ zài yú biàn zhèng lùn zhì.Tinh hoa của Đông y nằm ở việc biện chứng luận trị.
[biàn zhèng] [辨 证]
biện chứng; (Đông y) phân biệt chứng bệnh
中医的精髓在于辨证论治。
zhōng yī de jīng suǐ zài yú biàn zhèng lùn zhì.Tinh hoa của Đông y nằm ở việc biện chứng luận trị.