边界层[biān jiè céng] [边 界 层]Lưu từKháclớp ranh giớiChữ trong từ边biānbên界jièranh giới层céngchồng lên nhauTừ cùng chữ:边境biān jìngHSK 5biên giới边缘biān yuánHSK 6cạnh高层gāo céngHSK 6cao tầng基层jī céngHSK 7cấp cơ sở底层dǐ céngHSK 7tầng trệt边界biān jièHSK 7ranh giới边疆biān jiāngHSK 7khu vực biên giới边远biān yuǎnHSK 7xa trung tâm阶层jiē céngHSK 8tầng lớp xã hội