边界线
[biān jiè xiàn] [边 界 线]
đường ranh giới; đường biên giới
两国协商划分边界线。
liǎng guó xié shāng huà fēn biān jiè xiàn.Hai nước thương lượng phân chia đường biên giới.
[biān jiè xiàn] [边 界 线]
đường ranh giới; đường biên giới
两国协商划分边界线。
liǎng guó xié shāng huà fēn biān jiè xiàn.Hai nước thương lượng phân chia đường biên giới.