过敏性[guò mǐn xìng] [过 敏 性]Lưu từKhácquá mẫn cảm; phản ứng dị ứng; sốc phản vệChữ trong từ过guòbăng qua敏mǐnnhanh nhẹn性xìngbản chấtTừ ghép:过敏性休克guò mǐn xìng xiū kèsốc phản vệ过敏性反应guò mǐn xìng fǎn yìngphản ứng dị ứngTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây个性gè xìngHSK 3cá tính过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực过分guò fènHSK 4quá mức女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:超敏反应chāo mǐn fǎn yìngquá mẫn cảm