过敏性反应[guò mǐn xìng fǎn yìng] [过 敏 性 反 应]Lưu từKhácphản ứng dị ứng; phản ứng quá mẫn; sốc phản vệChữ trong từ过guòbăng qua敏mǐnnhanh nhẹn性xìngbản chất反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây反应fǎn yìngHSK 3phản ứng过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp过分guò fènHSK 4quá mứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:变态反应biàn tài fǎn yìngphản ứng dị ứng过敏反应guò mǐn fǎn yìngphản ứng dị ứng