变态反应[biàn tài fǎn yìng] [变 态 反 应]Lưu từKhácphản ứng dị ứng; dị ứngChữ trong từ变biànthay đổi态tàihình thức kết hợp反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:变成biàn chéngHSK 2thay đổi thành答应dā yingHSK 2trả lời反应fǎn yìngHSK 3phản ứng变为biàn wéiHSK 3thay đổi thành变化biàn huàHSK 3thay đổi适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp变动biàn dòngHSK 5thay đổi对应duì yìngHSK 5tương ứng vớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过敏反应guò mǐn fǎn yìngphản ứng dị ứng过敏性反应guò mǐn xìng fǎn yìngphản ứng dị ứng