超敏反应[chāo mǐn fǎn yìng] [超 敏 反 应]Lưu từKhácquá mẫn cảmChữ trong từ超chāovượt quá敏mǐnnhanh nhẹn反fǎnngược应yīngđồng ý (làm gì đó)Từ cùng chữ:答应dā yingHSK 2trả lời超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))超过chāo guòHSK 2vượt qua反应fǎn yìngHSK 3phản ứng超级chāo jíHSK 3siêu-适应shì yìngHSK 3thích nghi供应gōng yìngHSK 4cung cấp对应duì yìngHSK 5tương ứng với相应xiāng yìngHSK 5tương ứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过敏性guò mǐn xìngquá mẫn cảm