过渡贷款[guò dù dài kuǎn] [过 渡 贷 款]Lưu từKháckhoản vay tạm thờiChữ trong từ过guòbăng qua渡dùbăng qua贷dàicho vay lấy lãi款kuǎnmụcTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện过分guò fènHSK 4quá mức存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vayXem thêm (3)Từ cận nghĩa:临时贷款lín shí dài kuǎnkhoản vay tạm thời