临时贷款[lín shí dài kuǎn] [临 时 贷 款]Lưu từKháckhoản vay tạm thờiChữ trong từ临línđối mặt时shígiờ贷dàicho vay lấy lãi款kuǎnmụcTừ cùng chữ:临时lín shíHSK 4khi thời gian đến gần存款cún kuǎnHSK 5gửi tiền (vào ngân hàng, v.v.)汇款huì kuǎnHSK 5chuyển tiền罚款fá kuǎnHSK 5phạt tiền贷款dài kuǎnHSK 5một khoản vay取款qǔ kuǎnHSK 6rút tiền từ ngân hàng捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền付款fù kuǎnHSK 7trả một số tiền公款gōng kuǎnHSK 7tiền côngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:过渡贷款guò dù dài kuǎnkhoản vay tạm thời