过滤嘴香烟[guò lǜ zuǐ xiāng yān] [过 滤 嘴 香 烟]Lưu từKhácthuốc lá có đầu lọcChữ trong từ过guòbăng qua滤lǜlọc嘴zuǐmiệng香xiāngthơm烟yānthuốc lá hoặc thuốc làoTừ cùng chữ:过去guò qùHSK 2(trong quá khứ)过年guò niánHSK 2đón Tết Nguyên Đán过来guò láiHSK 2đến đây过程guò chéngHSK 3quá trình sự kiện吸烟xī yānHSK 4hút thuốc抽烟chōu yānHSK 4hút thuốc (thuốc lá, thuốc lào)过分guò fènHSK 4quá mức过于guò yúHSK 5quá mức过度guò dùHSK 5quá mứcXem thêm (3)