迎头打击[yíng tóu dǎ jī] [迎 头 打 击]Lưu từKhácđánh trực diệnChữ trong từ迎yíngđón头tóuđầu打dǎđánh击jīđánhTừ cùng chữ:迎接yíng jiēHSK 3chào đón射击shè jīHSK 5bắn打击dǎ jīHSK 5đánh冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh攻击gōng jīHSK 6tấn công迎来yíng láiHSK 6chào đón (khách hoặc người mới)迎面yíng miànHSK 6đối diện反击fǎn jīHSK 7phản kích抨击pēng jīHSK 8tấn công (bằng lời nói hoặc viết)Xem thêm (3)