运动服
[yùn dòng fú] [运 动 服]
trang phục thể thao
她穿了一身利索的运动服去跑步。
tā chuān le yì shēn lì suǒ de yùn dòng fú qù pǎo bù.Cô ấy mặc một bộ đồ thể thao gọn gàng đi chạy bộ.
化纤面料广泛应用于运动服装制造中。
huà xiān miàn liào guǎng fàn yìng yòng yú yùn dòng fú zhuāng zhì zào zhōng.Vải sợi tổng hợp được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất trang phục thể thao.