近亲繁殖[jìn qīn fán zhí] [近 亲 繁 殖]Lưu từKhácgiao phối cận huyếtChữ trong từ近jìngần亲qīncha mẹ繁fánphức tạp殖zhísinh trưởngTừ cùng chữ:近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian近代jìn dàiHSK 4cận đại近来jìn láiHSK 5gần đây繁殖fán zhíHSK 6sinh sản近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày qua近视jìn shìHSK 6cận thị近年来jìn nián láiHSK 8trong vài năm qua养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồngTừ cận nghĩa:近亲交配jìn qīn jiāo pèigiao phối cận huyết