近亲交配[jìn qīn jiāo pèi] [近 亲 交 配]Lưu từKhácgiao phối cận huyếtChữ trong từ近jìngần亲qīncha mẹ交jiāogiao nộp配pèikết hợpTừ cùng chữ:分配fēn pèiHSK 3phân phối近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian近代jìn dàiHSK 4cận đại支配zhī pèiHSK 5kiểm soát近来jìn láiHSK 5gần đây搭配dā pèiHSK 6ghép đôi近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày qua近视jìn shìHSK 6cận thị匹配pǐ pèiHSK 8phối hoặc kết hônXem thêm (1)Từ cận nghĩa:近亲繁殖jìn qīn fán zhígiao phối cận huyết