近顷[jìn qǐng] [近 顷]Lưu từKhácgần đây; mới đâyChữ trong từ近jìngần顷qǐngđơn vị diện tích bằng 100 亩 (mǔ) hoặc 6,67 hectaTừ cùng chữ:近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian近代jìn dàiHSK 4cận đại近来jìn láiHSK 5gần đây近日jìn rìHSK 6(trong) vài ngày qua近视jìn shìHSK 6cận thị公顷gōng qǐngHSK 7hecta近年来jìn nián láiHSK 8trong vài năm quaTừ cận nghĩa:最近zuì jìnHSK 2gần đây近来jìn láiHSK 5gần đây迩ěrgần đây比来bǐ láigần đây迩来ěr láigần đây前一向qián yī xiànggần đây前段时间qián duàn shí jiāngần đây这一阵子zhè yī zhèn zigần đây