迩来[ěr lái] [迩 来]Lưu từKhácgần đây; cho đến nay; đến hiện tạiChữ trong từ迩ěrgần đây来láiđếnTừ cùng chữ:出来chū láiHSK 1đi ra回来huí laiHSK 1trở về起来qǐ laiHSK 1(sau động từ) chỉ sự bắt đầu và tiếp diễn của một hành động hoặc trạ…进来jìn láiHSK 1đến原来yuán láiHSK 2gốc后来hòu láiHSK 2sau này带来dài láiHSK 2mang đến过来guò láiHSK 2đến đây接下来jiē xià láiHSK 2tiếp theoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:最近zuì jìnHSK 2gần đây近来jìn láiHSK 5gần đây迩ěrgần đây比来bǐ láigần đây近顷jìn qǐnggần đây前一向qián yī xiànggần đây前段时间qián duàn shí jiāngần đây这一阵子zhè yī zhèn zigần đây