这一阵子[zhè yī zhèn zi] [这 一 阵 子]Lưu từKhácgần đây; hiện tạiChữ trong từ这zhè(đại từ) này一yīmột阵zhèntrận子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đâyXem thêm (3)Từ cận nghĩa:最近zuì jìnHSK 2gần đây近来jìn láiHSK 5gần đây迩ěrgần đây比来bǐ láigần đây近顷jìn qǐnggần đây迩来ěr láigần đây前一向qián yī xiànggần đây前段时间qián duàn shí jiāngần đây