还给老师[huán gěi lǎo shī] [还 给 LÃO SƯ]Lưu từKhácquên (hết những gì đã học)Chữ trong từ还háivẫn给gěicho老lǎoLÃOtiền tố dùng trước họ của một người hoặc số thứ tự sinh của các con…师shīSƯgiáo viênTừ cùng chữ:老师lǎo shīHSK 1giáo viên还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)还有hái yǒuHSK 1vẫn còn教师jiào shīHSK 2giáo viên工程师gōng chéng shīHSK 3kỹ sư律师lǜ shīHSK 4luật sư摄影师shè yǐng shīHSK 5nhiếp ảnh gia厨师chú shīHSK 6đầu bếp大师dà shīHSK 6đại sưXem thêm (3)