这些个[zhè xiē ge] [这 些 个]Lưu từKhácnhững... nàyChữ trong từ这zhè(đại từ) này些xiēlượng từ chỉ số lượng nhỏ lớn hơn 1: một ít, một vài, một số个gèlượng từ dùng trước danh từ không có lượng từ cụ thểTừ cùng chữ:这些zhè xiēHSK 1những... này这儿zhè rHSK 1ở đây这边zhè biānHSK 1bên này这里zhè lǐHSK 1ở đây这么zhè meHSK 2như thế này这时zhè shíHSK 2lúc này这样zhè yàngHSK 2loại này这时候zhè shíhòuHSK 2lúc này整个zhěng gèHSK 3toàn bộXem thêm (3)Từ cận nghĩa:这些zhè xiēHSK 1những... này