进度条[jìn dù tiáo] [进 度 条]Lưu từKhác(máy tính) thanh tiến độChữ trong từ进jìntiến lên度dùvượt qua条tiáolượng từ cho vật dài, mảnh: conTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ面条miàn tiáoHSK 3mì sợi进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩuXem thêm (3)