进度表[jìn dù biǎo] [进 度 表]Lưu từKhácbiểu đồ tiến độ; lịch trìnhChữ trong từ进jìntiến lên度dùvượt qua表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộXem thêm (3)