进水闸[jìn shuǐ zhá] [进 THỦY 闸]Lưu từKháccửa nhận nước; cống đầu vàoChữ trong từ进jìntiến lên水shuǐTHỦYnước闸zháphanhTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)