进行曲
[jìn xíng qǔ] [进 行 曲]
hành khúc (âm nhạc)
听到这首豪迈的进行曲,战士们斗志昂扬。
tīng dào zhè shǒu háo mài de jìn xíng qǔ, zhàn shì men dòu zhì áng yáng.Nghe bản hành khúc hào hùng này, các chiến sĩ khí thế sục sôi.
[jìn xíng qǔ] [进 行 曲]
hành khúc (âm nhạc)
听到这首豪迈的进行曲,战士们斗志昂扬。
tīng dào zhè shǒu háo mài de jìn xíng qǔ, zhàn shì men dòu zhì áng yáng.Nghe bản hành khúc hào hùng này, các chiến sĩ khí thế sục sôi.