义勇军进行曲[yì yǒng jūn jìn xíng qǔ] [义 勇 军 进 行 曲]Lưu từKhácHành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)Chữ trong từ义yìcông lý勇yǒngdũng cảm军jūn(hình thức kết hợp) quân đội进jìntiến lên行xíngđi曲qūcongTừ cùng chữ:义务yì wùHSK 4nhiệm vụ歌曲gē qǔHSK 5bài hát乐曲yuè qǔHSK 6tác phẩm âm nhạc弯曲wān qūHSK 6bẻ cong戏曲xì qǔHSK 6hý kịch Trung Quốc扭曲niǔ qūHSK 8vặn义工yì gōngHSK 9người làm tình nguyện小曲xiǎo qǔHSK 9khúc hát ngắn歪曲wāi qūHSK 9xuyên tạc