进道若蜷[jìn dào ruò quán] [进 道 若 蜷]Lưu từKháctiến trình giống như thoái lui (cách diễn đạt khác của 进道若退 (jìn dào ruò tuì))Chữ trong từ进jìntiến lên道dàolượng từ cho câu hỏi, bài tập, món ăn若ruònếu蜷quáncuộn lại (như cuộn giấy)Từ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến进入jìn rùHSK 2đi vào进行jìn xíngHSK 2tiến hành进展jìn zhǎnHSK 3tiến triển进步jìn bùHSK 3tiến bộ进一步jìn yī bùHSK 3tiến thêm một bước进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu进化jìn huàHSK 5tiến hóaXem thêm (3)