进餐[jìn cān] [进 餐]Lưu từKhácdùng bữaChữ trong từ进jìntiến lên餐cānbữa ănTừ cùng chữ:进去jìn qùHSK 1đi vào进来jìn láiHSK 1đến中餐zhōng cānHSK 2bữa trưa午餐wǔ cānHSK 2bữa trưa快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh早餐zǎo cānHSK 2bữa sáng晚餐wǎn cānHSK 2bữa tối西餐xī cānHSK 2Món ăn kiểu Tây进入jìn rùHSK 2đi vàoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa用餐yòng cānHSK 9dùng bữa用膳yòng shàndùng bữa进食jìn shídùng bữaVí dụ trong bài học老人每天按时进餐。lǎo rén měi tiān àn shí jìn cān.Cụ già ăn đúng giờ mỗi ngày.