用膳[yòng shàn] [用 膳]Lưu từKhácdùng bữaChữ trong từ用yòngsử dụng膳shànbữa ănTừ cùng chữ:用途yòng túHSK 4công dụng用于yòng yúHSK 5sử dụng trong用户yòng hùHSK 5người dùng用来yòng láiHSK 5được dùng để用不着yòng bu zháoHSK 5không cần用品yòng pǐnHSK 6đồ dùng用处yòng chuHSK 6tính hữu ích用心yòng xīnHSK 6chuyên tâm用法yòng fǎHSK 6cách dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa用餐yòng cānHSK 9dùng bữa进食jìn shídùng bữa进餐jìn cāndùng bữa