远期[yuǎn qī] [远 期]Lưu từKhácdài hạn; vào một ngày cố định trong tương lai (ví dụ: để hoàn trả); viết tắt của 远期合约 (yuǎn qī hé yuē)Chữ trong từ远yuǎnxa期qīmột khoảng thời gianTừ ghép:远期合约yuǎn qī hé yuēhợp đồng kỳ hạn (tài chính)Từ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố định短期duǎn qīHSK 3ngắn hạn近期jìn qīHSK 3gần về mặt thời gian长期cháng qīHSK 3dài hạn延期yán qīHSK 4trì hoãnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:长期cháng qīHSK 3dài hạn长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn长线cháng xiàndài hạn长期性cháng qī xìngdài hạn