远期合约[yuǎn qī hé yuē] [远 期 合 约]Lưu từKháchợp đồng kỳ hạn (tài chính)Chữ trong từ远yuǎnxa期qīmột khoảng thời gian合héđóng约yuēhẹnTừ cùng chữ:大约dà yuēHSK 3khoảng节约jié yuēHSK 3tiết kiệm制约zhì yuēHSK 5hạn chế签约qiān yuēHSK 5ký hợp đồng hoặc thỏa thuận远处yuǎn chùHSK 5nơi xa合约hé yuēHSK 6hiệp ước远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rời远远yuǎn yuǎnHSK 6xaXem thêm (3)