长期性[cháng qī xìng] [长 期 性]Lưu từKhácdài hạnChữ trong từ长chángdài期qīmột khoảng thời gian性xìngbản chấtTừ cùng chữ:长大zhǎng dàHSK 2trưởng thành个性gè xìngHSK 3cá tính长城Cháng chéngHSK 3Vạn Lý Trường Thành长处cháng chùHSK 3điểm tốt长期cháng qīHSK 3dài hạn积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực长江Cháng JiāngHSK 4sông Trường Giang, hay sông Dương Tử长途cháng túHSK 4đường dài女性nǚ xìngHSK 5phụ nữXem thêm (3)Từ cận nghĩa:长期cháng qīHSK 3dài hạn长远cháng yuǎnHSK 6dài hạn远期yuǎn qīdài hạn长线cháng xiàndài hạn