远未解决[yuǎn wèi jiě jué] [远 未 解 决]Lưu từKháccòn lâu mới được giải quyếtChữ trong từ远yuǎnxa未wèichưa解jiěchia决juéquyết địnhTừ cùng chữ:坚决jiān juéHSK 3vững vàng解决jiě juéHSK 3giải quyết远处yuǎn chùHSK 5nơi xa远方yuǎn fāngHSK 6xa xôi远离yuǎn líHSK 6xa rời远远yuǎn yuǎnHSK 6xa否决fǒu juéHSK 7phủ quyết表决biǎo juéHSK 7quyết định bằng biểu quyết裁决cái juéHSK 7phán quyếtXem thêm (3)