远程导弹
[yuǎn chéng dǎo dàn] [远 程 导 弹]
tên lửa tầm xa
这种远程导弹的射程超过五千公里。
zhè zhǒng yuǎn chéng dǎo dàn de shè chéng chāo guò wǔ qiān gōng lǐ.Tầm bắn của loại tên lửa tầm xa này vượt quá năm nghìn ki-lô-mét.
[yuǎn chéng dǎo dàn] [远 程 导 弹]
tên lửa tầm xa
这种远程导弹的射程超过五千公里。
zhè zhǒng yuǎn chéng dǎo dàn de shè chéng chāo guò wǔ qiān gōng lǐ.Tầm bắn của loại tên lửa tầm xa này vượt quá năm nghìn ki-lô-mét.