远超过
[yuǎn chāo guò] [远 超 过]
vượt xa; vượt trội
今年的实际营业额远远超过了预期目标。
jīn nián de shí jì yíng yè é yuǎn yuǎn chāo guò le yù qī mù biāo.Doanh thu thực tế năm nay vượt xa mục tiêu dự kiến.
[yuǎn chāo guò] [远 超 过]
vượt xa; vượt trội
今年的实际营业额远远超过了预期目标。
jīn nián de shí jì yíng yè é yuǎn yuǎn chāo guò le yù qī mù biāo.Doanh thu thực tế năm nay vượt xa mục tiêu dự kiến.