违心之言[wéi xīn zhī yán] [违 心 之 言]Lưu từKháclời nói giả dối; lời nói không đúng với lòng mìnhChữ trong từ违wéikhông tuân theo心xīntim之zhīanh言yántừTừ cùng chữ:语言yǔ yánHSK 2ngôn ngữ发言fā yánHSK 3phát biểu违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)违法wéi fǎHSK 5bất hợp pháp违规wéi guīHSK 5vi phạm quy tắc传言chuán yánHSK 6tin đồn序言xù yánHSK 6lời tựa留言liú yánHSK 6để lại lời nhắn方言fāng yánHSK 7phương ngữXem thêm (3)