违章者[wéi zhāng zhě] [违 章 者]Lưu từKhácngười vi phạm; người phạm luậtChữ trong từ违wéikhông tuân theo章zhāngchương者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả违反wéi fǎnHSK 5vi phạm (pháp luật)违法wéi fǎHSK 5bất hợp pháp违规wéi guīHSK 5vi phạm quy tắcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:违者wéi zhěngười vi phạm