连环图[lián huán tú] [连 环 图]Lưu từKháctruyện tranhChữ trong từ连liánliên kết环huánnhẫn图túsơ đồTừ cùng chữ:地图dì túHSK 1bản đồ连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập试图shì túHSK 5cố gắng连接lián jiēHSK 5liên kết企图qǐ túHSK 6mưu toan力图lì túHSK 6cố gắng hết sức để连同lián tóngHSK 6cùng vớiXem thêm (3)