连线[lián xiàn] [连 线]Lưu từKhácdây điện; dây kết nối; (Đài Loan) kết nối (mạng, thiết bị, v.v.); lên mạng; kết nối; khối họp (quốc hội)Chữ trong từ连liánliên kết线xiànchỉTừ cùng chữ:路线lù xiànHSK 3hành trình连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng连接lián jiēHSK 5liên kết热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:电线diàn xiànHSK 7dây điện橡皮线xiàng pí xiàndây điện (bọc cao su)