连续集[lián xù jí] [连 续 集]Lưu từKhácphim truyền hình dài tậpChữ trong từ连liánliên kết续xùtiếp tục集jítập (phim, sách)Từ cùng chữ:连忙lián mángHSK 3ngay lập tức连续lián xùHSK 3liên tục连续剧lián xù jùHSK 3phim truyền hình nhiều tập收集shōu jíHSK 5thu thập连接lián jiēHSK 5liên kết连同lián tóngHSK 6cùng với连年lián niánHSK 6nhiều năm liên tiếp汇集huì jíHSK 7thu thập筹集chóu jíHSK 7quyên gópXem thêm (3)Từ cận nghĩa:肥皂剧féi zào jùphim truyền hình dài tập (từ mượn)