迟滞现象[chí zhì xiàn xiàng] [迟 滞 现 象]Lưu từKháchiện tượng trễChữ trong từ迟chímuộn滞zhìchậm chạp现xiànxuất hiện象xiàngvoiTừ cùng chữ:印象yìn xiàngHSK 3ấn tượng (điều gì đó lưu lại trong tâm trí)对象duì xiàngHSK 3mục tiêu形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh现象xiàn xiàngHSK 3hiện tượng想象xiǎng xiàngHSK 4tưởng tượng迟到chí dàoHSK 4đến muộn大象dà xiàngHSK 5con voi景象jǐng xiàngHSK 5cảnh tượng气象qì xiàngHSK 5khí tượngXem thêm (3)