追怀[zhuī huái] [追 怀]Lưu từKhácnhớ lại; gợi nhớ; hồi tưởngChữ trong từ追zhuīđuổi怀huáivòng tayTừ cùng chữ:追求zhuī qiúHSK 4theo đuổi (một mục tiêu, v.v.) một cách ngoan cố关怀guān huáiHSK 5chăm sóc胸怀xiōng huáiHSK 6tấm lòng追悼zhuī dàoHSK 6tưởng nhớ追究zhuī jiūHSK 6truy cứu情怀qíng huáiHSK 8tâm tư满怀mǎn huáiHSK 8tràn ngập trong lòng缅怀miǎn huáiHSK 8tưởng niệm追尾zhuī wěiHSK 9tông vào đuôi xeXem thêm (3)Từ cận nghĩa:想起xiǎng qǐHSK 2nhớ lại记起jì qǐnhớ lại追忆zhuī yìnhớ lại