退伍军人节[tuì wǔ jūn rén jié] [退 伍 军 NHÂN 节]Lưu từKhácNgày Cựu chiến binhChữ trong từ退tuìrút lui伍wǔđội năm người lính军jūn(hình thức kết hợp) quân đội人rénNHÂNngười节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiết环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnhXem thêm (3)