退行性[tuì xíng xìng] [退 行 性]Lưu từKhácthoái hóa; ngược chiềuChữ trong từ退tuìrút lui行xíngđi性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính退休tuì xiūHSK 3nghỉ hưu (khỏi lực lượng lao động)退出tuì chūHSK 3rút lui积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam退步tuì bùHSK 5làm kém hơn trước任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:退化tuì huàthoái hóa