适逢[shì féng] [适 逢]Lưu từKhácvừa hay trùng hợp vớiChữ trong từ适shìvừa vặn逢fénggặp tình cờTừ ghép:适逢其会shì féng qí huì(thành ngữ) tình cờ ở đúng nơi đúng lúcTừ cùng chữ:适合shì héHSK 3phù hợp适应shì yìngHSK 3thích nghi适用shì yòngHSK 3có thể áp dụng适当shì dàngHSK 6phù hợp每逢měi féngHSK 8mỗi lần适宜shì yíHSK 8phù hợp适度shì dùHSK 8một cách vừa phải适时shì shíHSK 8kịp thời适量shì liàngHSK 8lượng thích hợpXem thêm (1)