适逢其会[shì féng qí huì] [适 逢 其 会]Lưu từKhác(thành ngữ) tình cờ ở đúng nơi đúng lúcChữ trong từ适shìvừa vặn逢fénggặp tình cờ其qícủa anh ấy会huìcó thểTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp晚会wǎn huìHSK 2buổi dạ tiệc机会jī huìHSK 2cơ hội音乐会yīn yuè huìHSK 2buổi hòa nhạc体会tǐ huìHSK 3biết từ kinh nghiệm社会shè huìHSK 3xã hội适合shì héHSK 3phù hợp适应shì yìngHSK 3thích nghi适用shì yòngHSK 3có thể áp dụngXem thêm (3)