逃亡者[táo wáng zhě] [逃 亡 者]Lưu từKháckẻ chạy trốnChữ trong từ逃táotrốn thoát亡wángchết者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên学者xué zhěHSK 5học giả逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:亡命之徒wáng mìng zhī túkẻ chạy trốn (thành ngữ)