逃灾避难[táo zāi bì nàn] [逃 灾 避 难]Lưu từKháctìm nơi lánh nạn khỏi thiên taiChữ trong từ逃táotrốn thoát灾zāithảm họa避bìtránh难nánkhó (để...)Từ cùng chữ:困难kùn nanHSK 3khó khăn为难wéi nánHSK 5cảm thấy lúng túng hoặc khó xử灾难zāi nànHSK 5thảm họa艰难jiān nánHSK 5khó khăn逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát逃跑táo pǎoHSK 5chạy trốn khỏi gì đó不难bù nánHSK 7không khó刁难diāo nànHSK 7gây khó dễ cho ai避难bì nànHSK 7trú ẩnXem thêm (3)