逆流溯源[nì liú sù yuán] [逆 流 溯 源]Lưu từKhácđi ngược về nguồnChữ trong từ逆nìngược流liúchảy溯sùđi ngược dòng源yuángốcTừ cùng chữ:来源lái yuánHSK 4nguồn (thông tin, v.v.)电源diàn yuánHSK 4nguồn điện资源zī yuánHSK 4tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản)根源gēn yuánHSK 7nguồn gốc能源néng yuánHSK 8năng lượng起源qǐ yuánHSK 8nguồn gốc水源shuǐ yuánHSK 9nguồn nước渊源yuān yuánHSK 9nguồn gốc