选择题
[xuǎn zé tí] [选 择 题]
câu hỏi trắc nghiệm
这道选择题不会做,我只能瞎蒙。
zhè dào xuǎn zé tí bú huì zuò, wǒ zhǐ néng xiā méng.Câu trắc nghiệm này không biết làm, tôi đành đoán mò.
[xuǎn zé tí] [选 择 题]
câu hỏi trắc nghiệm
这道选择题不会做,我只能瞎蒙。
zhè dào xuǎn zé tí bú huì zuò, wǒ zhǐ néng xiā méng.Câu trắc nghiệm này không biết làm, tôi đành đoán mò.