多选题[duō xuǎn tí] [多 选 题]Lưu từKháccâu hỏi trắc nghiệmChữ trong từ多duōnhiều选xuǎnchọn题tíchủ đềTừ cùng chữ:多少duō shaoHSK 1bao nhiêu多久duō jiǔHSK 2bao lâu多么duō meHSK 2như thế nào (tuyệt vời, v.v.)多云duō yúnHSK 2có mây (khí tượng)多数duō shùHSK 2đa số问题wèn tíHSK 2câu hỏi难题nán tíHSK 2vấn đề khó专题zhuān tíHSK 3chủ đề cụ thể (được đề cập trong sách, bài giảng, chương trình TV, v…标题biāo tíHSK 3tiêu đềXem thêm (3)Từ cận nghĩa:选择题xuǎn zé tícâu hỏi trắc nghiệm