通俗小说[tōng sú xiǎo shuō] [通 俗 TIỂU THUYẾT]Lưu từKháctiểu thuyết đại chúng; văn học nhẹChữ trong từ通tōngđi qua俗sútầm thường小xiǎoTIỂUnhỏ说shuōTHUYẾTnóiTừ cùng chữ:听说tīng shuōHSK 2nghe (nói)小说xiǎo shuōHSK 2tiểu thuyết通知tōng zhīHSK 2thông báo通过tōng guòHSK 2đi qua比如说bǐ rú shuōHSK 2ví dụ传说chuán shuōHSK 3truyền thuyết据说jù shuōHSK 3nghe nói rằng通信tōng xìnHSK 3trao đổi thư từ通常tōng chángHSK 3thông thườngXem thêm (3)